Bản dịch của từ Joyfully trong tiếng Việt

Joyfully

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Joyfully(Adverb)

dʒˈɔɪfəli
ˈdʒɔɪfəɫi
01

Với niềm hạnh phúc lớn lao

With great happiness

Ví dụ
02

Một cách vui vẻ

In a joyful manner

Ví dụ
03

Theo cách thể hiện niềm vui

In a way that expresses joy

Ví dụ