Bản dịch của từ Jr. trong tiếng Việt

Jr.

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jr.(Noun)

dʒˈunjɚ .
dʒˈunjɚ .
01

Viết tắt của “junior”, dùng sau tên người con trai khi tên của anh ta giống hệt tên cha (ví dụ: John Smith Jr. = John Smith con).

Abbreviation for junior used after the name of a son named after his father.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh