Bản dịch của từ Juiced up trong tiếng Việt

Juiced up

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Juiced up(Verb)

ˈdʒu.səˌdəp
ˈdʒu.səˌdəp
01

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên hứng thú hơn, mạnh mẽ hơn hoặc ấn tượng hơn; tăng thêm năng lượng, sức mạnh hoặc sức hút.

To make someone or something more exciting or powerful.

使更兴奋或更强大

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Juiced up(Adjective)

ˈdʒu.səˌdəp
ˈdʒu.səˌdəp
01

Được làm cho sôi động, hấp dẫn hoặc mạnh mẽ hơn; tăng cường sức hấp dẫn hoặc công suất để trông/được cảm nhận thú vị hơn.

Made more exciting or powerful.

使更兴奋或强大

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh