Bản dịch của từ Jumbled workspace trong tiếng Việt

Jumbled workspace

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jumbled workspace(Phrase)

dʒˈʌmbəld wˈɜːkspeɪs
ˈdʒəmbəɫd ˈwɝkˌspeɪs
01

Một không gian làm việc lộn xộn hoặc bừa bộn, thường xuyên có đồ đạc vương vãi khắp nơi

A messy or cluttered workspace, often with things scattered all over the place.

一个杂乱无章、东西乱堆乱放的工作环境

Ví dụ
02

Một không gian làm việc thiếu trật tự hoặc cấu trúc thường gây cảm giác choáng ngợp khi di chuyển qua lại.

An unorganized or unstructured workspace can often be a nightmare to navigate.

一个缺乏秩序或组织的工作区通常令人难以应付,令人感到不知所措。

Ví dụ
03

Một môi trường lộn xộn, khiến công việc hoặc vật liệu khó tập trung và nâng cao hiệu quả làm việc.

An environment where tasks or documents get mixed up, making it hard to stay productive.

这是一种任务或资料混杂在一起的环境,导致工作效率受到影响。

Ví dụ