Bản dịch của từ Juristic trong tiếng Việt

Juristic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Juristic(Adjective)

dʒʊɹˈɪstɪk
dʒʊɹˈɪstɪk
01

Liên quan đến pháp luật hoặc việc diễn giải, áp dụng luật pháp.

Of or relating to the law or to the interpretation of the law.

法律的,法律解释的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Juristic(Noun)

dʒʊɹˈɪstɪk
dʒʊɹˈɪstɪk
01

Môn học hoặc ngành nghiên cứu về bản chất, nguyên lý và triết lý của pháp luật; khoa học pháp lý.

The science or philosophy of law.

法学

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh