Bản dịch của từ Just before trong tiếng Việt

Just before

Preposition Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Just before(Preposition)

dʒˈʌst bɨfˈɔɹ
dʒˈʌst bɨfˈɔɹ
01

Trong khoảng ngay trước thời điểm hoặc sự kiện được nhắc đến

In the period immediately before the time or event mentioned.

在提到的时间或事件之前的时期

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Just before(Adverb)

dʒˈʌst bɨfˈɔɹ
dʒˈʌst bɨfˈɔɹ
01

Trong một khoảng thời gian rất ngắn trước một sự việc khác; ngay trước khi điều gì đó xảy ra.

A short time before.

刚刚,短暂之前

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh