juxtaposing
juxtaposing (Verb)
Nghĩa 01
Đặt hai hay nhiều thứ cạnh nhau để so sánh hoặc để thấy sự khác biệt/giống nhau giữa chúng.
to place side by side especially for comparison or contrast.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của juxtaposing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | juxtapose |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | juxtaposed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | juxtaposed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | juxtaposes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | juxtaposing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "juxtaposing" có nghĩa là đặt hai hoặc nhiều đối tượng cạnh nhau nhằm so sánh hoặc tương phản chúng. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, văn học hoặc phân tích dữ liệu. Tuy không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này, nhưng cách phát âm có thể thay đổi: ở tiếng Anh Anh, âm "juxta" có thể được phát âm nhẹ hơn so với tiếng Anh Mỹ.