Bản dịch của từ Karyokinetic trong tiếng Việt
Karyokinetic

Karyokinetic(Adjective)
Karyokinetic(Noun)
Một tế bào đang trải qua quá trình karyokinesis.
A cell undergoing karyokinesis.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Karyokinetic" là tính từ dùng để chỉ các quá trình phân chia nhân tế bào, đặc biệt là trong giai đoạn phân chia của chu kỳ tế bào. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp "karyon" (nhân) và "kinesis" (phân chia). Trong tiếng Anh, "karyokinetic" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học và sinh học, "karyokinetic" thường đi kèm với các thuật ngữ như "mitosis" (nguyên phân) hoặc "meiosis" (giảm phân) để mô tả các cơ chế cụ thể của sự phân chia nhân.
Từ "karyokinetic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "karyon" có nghĩa là "hạt nhân" và "kinetikos" nghĩa là "di chuyển". Từ nguyên này phản ánh quá trình phân chia hạt nhân trong tế bào, cụ thể là trong mitosis và meiosis. Thuật ngữ này được sử dụng trong sinh học tế bào để mô tả các sự kiện và cơ chế liên quan đến việc phân tách và phân phối di truyền liệu, giữ vai trò quan trọng trong nghiên cứu về di truyền và sự phát triển tế bào.
Từ "karyokinetic" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của bài thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) do tính chuyên môn cao và liên quan chủ yếu đến sinh học và sinh lý học. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về quá trình phân chia tế bào, đặc biệt trong các lĩnh vực như di truyền học hoặc tế bào học, nhằm mô tả các hoạt động của nucleus trong quá trình mitoza hoặc meiosis.
Họ từ
"Karyokinetic" là tính từ dùng để chỉ các quá trình phân chia nhân tế bào, đặc biệt là trong giai đoạn phân chia của chu kỳ tế bào. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp "karyon" (nhân) và "kinesis" (phân chia). Trong tiếng Anh, "karyokinetic" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học và sinh học, "karyokinetic" thường đi kèm với các thuật ngữ như "mitosis" (nguyên phân) hoặc "meiosis" (giảm phân) để mô tả các cơ chế cụ thể của sự phân chia nhân.
Từ "karyokinetic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "karyon" có nghĩa là "hạt nhân" và "kinetikos" nghĩa là "di chuyển". Từ nguyên này phản ánh quá trình phân chia hạt nhân trong tế bào, cụ thể là trong mitosis và meiosis. Thuật ngữ này được sử dụng trong sinh học tế bào để mô tả các sự kiện và cơ chế liên quan đến việc phân tách và phân phối di truyền liệu, giữ vai trò quan trọng trong nghiên cứu về di truyền và sự phát triển tế bào.
Từ "karyokinetic" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của bài thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) do tính chuyên môn cao và liên quan chủ yếu đến sinh học và sinh lý học. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về quá trình phân chia tế bào, đặc biệt trong các lĩnh vực như di truyền học hoặc tế bào học, nhằm mô tả các hoạt động của nucleus trong quá trình mitoza hoặc meiosis.
