Bản dịch của từ Karyokinetic trong tiếng Việt

Karyokinetic

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Karyokinetic (Adjective)

kæɹioʊkɪnˈɛtɪk
kæɹioʊkɪnˈɛtɪk
01

Thuộc về hoặc liên quan đến karyokinesis — quá trình phân chia nhân của tế bào (phân chia nhân).

Of or relating to karyokinesis the process of nuclear division.

Ví dụ

Karyokinetic (Noun)

kæɹioʊkɪnˈɛtɪk
kæɹioʊkɪnˈɛtɪk
01

Một tế bào đang trải qua phân chia nhân (karyokinesis), tức là nhân tế bào đang chia để hình thành hai nhân con.

A cell undergoing karyokinesis.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ