Anh - Việt

Bản dịch của từ Karyokinetic trong tiếng Việt

karyokinetic

AdjectiveNoun

karyokinetic (Adjective)

/kæɹioʊkɪnˈɛtɪk/
/kæɹioʊkɪnˈɛtɪk/
AI

Nghĩa 01 · Thuộc về hoặc liên quan đến karyokinesis — quá trình phân chia nhân của tế bào (phân chia nhân).

Thuộc về hoặc liên quan đến karyokinesis — quá trình phân chia nhân của tế bào (phân chia nhân).

Of or relating to karyokinesis the process of nuclear division.

Ví dụ
Quá trình karyokinetic rất quan trọng trong phân chia tế bào trong phát triển xã hội.Karyokinetic processes are crucial in cell division during social development.
Các sự kiện karyokinetic không xảy ra ở tất cả các sinh vật xã hội một cách đồng đều.Karyokinetic events do not occur in all social organisms equally.

karyokinetic (Noun)

/kæɹioʊkɪnˈɛtɪk/
/kæɹioʊkɪnˈɛtɪk/
AI

Nghĩa 01 · Một tế bào đang trải qua phân chia nhân (karyokinesis), tức là nhân tế bào đang chia để hình thành hai nhân con.

Một tế bào đang trải qua phân chia nhân (karyokinesis), tức là nhân tế bào đang chia để hình thành hai nhân con.

A cell undergoing karyokinesis.

Ví dụ
Quá trình karyokinetic rất quan trọng cho sự phân chia tế bào ở người.The karyokinetic process is crucial for cell division in humans.
Hoạt động karyokinetic không xảy ra trong các tế bào máu đỏ trưởng thành.Karyokinetic activity does not occur in mature red blood cells.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh