Bản dịch của từ Keen appetite trong tiếng Việt

Keen appetite

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keen appetite(Phrase)

kˈiːn ˈæpɪtˌaɪt
ˈkin ˈæpəˌtaɪt
01

Một sự quan tâm sắc sảo kết hợp với mong muốn mãnh liệt

There is a deep concern along with a strong desire

表达着深切的关怀与强烈的渴望

Ví dụ
02

Sự háo hức hoặc nhiệt huyết mãnh liệt dành cho điều gì đó

A sense of excitement or passionate enthusiasm for something.

对某事的极大热情或兴奋

Ví dụ
03

Cảm giác đói dữ dội, mong muốn được ăn

A sudden intense craving for food

对食物或吃东西的强烈渴望

Ví dụ