Bản dịch của từ Keep instructions trong tiếng Việt

Keep instructions

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep instructions(Verb)

kˈiːp ɪnstrˈʌkʃənz
ˈkip ˌɪnˈstrəkʃənz
01

Tiếp tục ở trong một trạng thái hoặc điều kiện nhất định

Continue in a specific condition or status.

保持在特定的状态下继续

Ví dụ
02

Giữ quyền sở hữu đối với thứ gì đó

To retain ownership of something

拥有某物的所有权

Ví dụ
03

Gây ra để giữ nguyên vị trí hoặc chỗ đứng đã định

Stay in a fixed spot or specific location.

使某物保持在指定的位置或位置

Ví dụ

Keep instructions(Noun)

kˈiːp ɪnstrˈʌkʃənz
ˈkip ˌɪnˈstrəkʃənz
01

Một phương thức giữ cho cái gì đó cố định tại chỗ

Maintain in a certain condition or state

保持在某种状态或情形下

Ví dụ
02

Hành động giữ hoặc lưu trữ một thứ gì đó

To hold ownership of something

拥有某物的所有权

Ví dụ
03

Một vật dụng hoặc thiết bị dùng để giữ cho thứ gì đó cố định

Keep it in one place or at a specific location.

将某物存放在特定的地点或位置

Ví dụ