Bản dịch của từ Keep instructions trong tiếng Việt
Keep instructions
Verb Noun [U/C]

Keep instructions(Verb)
kˈiːp ɪnstrˈʌkʃənz
ˈkip ˌɪnˈstrəkʃənz
Ví dụ
03
Gây ra để giữ nguyên vị trí hoặc chỗ đứng đã định
Stay in a fixed spot or specific location.
使某物保持在指定的位置或位置
Ví dụ
Keep instructions(Noun)
kˈiːp ɪnstrˈʌkʃənz
ˈkip ˌɪnˈstrəkʃənz
01
Một phương thức giữ cho cái gì đó cố định tại chỗ
Maintain in a certain condition or state
保持在某种状态或情形下
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Một vật dụng hoặc thiết bị dùng để giữ cho thứ gì đó cố định
Keep it in one place or at a specific location.
将某物存放在特定的地点或位置
Ví dụ
