Bản dịch của từ Keep quiet trong tiếng Việt

Keep quiet

Verb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep quiet(Verb)

kip kwˈaɪɪt
kip kwˈaɪɪt
01

Giữ im lặng, không nói chuyện hoặc không phát ra âm thanh; tiếp tục im trong một khoảng thời gian.

Remain silent or not speak.

保持安静

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Keep quiet(Idiom)

ˈkipˈkwit
ˈkipˈkwit
01

Giữ im lặng; không nói chuyện hoặc không tiết lộ thông tin.

Maintain silence.

保持安静

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh