Bản dịch của từ Keep up at trong tiếng Việt
Keep up at
Idiom

Keep up at (Idiom)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Không tụt lại phía sau trong tiến độ hoặc hiệu suất.
To not fall behind in progress or performance.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
