Bản dịch của từ Keep watch trong tiếng Việt

Keep watch

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep watch(Phrase)

kip wɑtʃ
kip wɑtʃ
01

Nhìn và lắng nghe cẩn thận để phát hiện ai đó hoặc điều gì đó; canh gác, giữ mắt quan sát và tai nghe để kịp thời nhận ra dấu hiệu hoặc sự xuất hiện.

To look and listen carefully for something or someone.

仔细观察和倾听以发现事物或人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh