Bản dịch của từ Keep your word trong tiếng Việt

Keep your word

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep your word(Verb)

kˈip jˈɔɹ wɝˈd
kˈip jˈɔɹ wɝˈd
01

Để thực hiện lời hứa hoặc cam kết.

To keep a promise or commitment.

为了兑现承诺或保证

Ví dụ
02

Thành thật và đáng tin cậy trong lời nói hoặc cam kết của mình.

Be honest and trustworthy in your statements or commitments.

说话坦率可靠,言而有信。

Ví dụ
03

Giữ vững lòng trung thực của chính mình bằng cách giữ lời hứa.

To maintain a person's integrity by keeping their promises.

坚持言而有信,维护个人的诚信。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh