Bản dịch của từ Keep your word trong tiếng Việt
Keep your word

Keep your word(Verb)
Thật thà và đáng tin cậy trong lời nói hoặc cam kết của mình.
Be honest and trustworthy in your statements or commitments.
为了在声明或承诺中保持诚信与可靠。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "keep your word" có nghĩa là giữ lời hứa hoặc tuân thủ cam kết đã đưa ra. Cụm từ này thể hiện sự đáng tin cậy và tính nhất quán trong hành động của một người. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách sử dụng và ý nghĩa vẫn tương tự, nhưng phát âm có thể khác nhau do sự biến đổi giọng điệu. Sự phân biệt chính trong viết không xuất hiện, nhưng một số ngữ cảnh văn hóa có thể tạo ra sự khác biệt trong cách áp dụng cụm từ này.
Cụm từ "keep your word" có nghĩa là giữ lời hứa hoặc tuân thủ cam kết đã đưa ra. Cụm từ này thể hiện sự đáng tin cậy và tính nhất quán trong hành động của một người. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách sử dụng và ý nghĩa vẫn tương tự, nhưng phát âm có thể khác nhau do sự biến đổi giọng điệu. Sự phân biệt chính trong viết không xuất hiện, nhưng một số ngữ cảnh văn hóa có thể tạo ra sự khác biệt trong cách áp dụng cụm từ này.
