Bản dịch của từ Keeps a record trong tiếng Việt
Keeps a record

Keeps a record(Verb)
Theo dõi hoặc ghi lại thông tin theo thời gian một cách liên tục.
Consistently recording or tracking information over time.
持续记录或跟踪信息的变化
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "keeps a record" thể hiện hành động ghi chép hoặc lưu trữ thông tin một cách có hệ thống, nhằm mục đích tham khảo trong tương lai. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, hình thức viết có thể thay đổi với các từ thay thế như "documents" hoặc "maintains a record". Cụm từ này thường áp dụng trong bối cảnh hành chính, nghiên cứu và tổ chức dữ liệu.
Cụm từ "keeps a record" thể hiện hành động ghi chép hoặc lưu trữ thông tin một cách có hệ thống, nhằm mục đích tham khảo trong tương lai. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, hình thức viết có thể thay đổi với các từ thay thế như "documents" hoặc "maintains a record". Cụm từ này thường áp dụng trong bối cảnh hành chính, nghiên cứu và tổ chức dữ liệu.
