Bản dịch của từ Keeps goal secret trong tiếng Việt

Keeps goal secret

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keeps goal secret(Phrase)

kˈiːps ɡˈəʊl sˈɛkrɪt
ˈkips ˈɡoʊɫ ˈsɛkrət
01

Một mục tiêu được giữ bí mật để duy trì sự tập trung mà không chịu áp lực từ bên ngoài

A secret goal is kept to ensure focus without external distractions.

这是一个保密的目标,旨在确保专注而不受外界干扰

Ví dụ
02

Một mục tiêu không được tiết lộ với người khác

The goal should not be shared with others.

一个没有告诉别人的目标

Ví dụ
03

Một hoài bão riêng tư mà người ta không công khai chia sẻ để tránh bị phân tâm

It's a personal ambition that people keep to themselves to avoid distractions.

这是个人的野心,但人们不会公开,是为了避免被分心。

Ví dụ