Bản dịch của từ Keister trong tiếng Việt

Keister

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keister(Noun)

kˈiɨstɚ
kˈiɨstɚ
01

Một chiếc va-li, túi hoặc thùng dùng để đựng và mang theo đồ đạc hoặc hàng hóa.

A suitcase bag or box for carrying possessions or merchandise.

Ví dụ
02

Từ lóng chỉ mông hoặc mông của một người (phần phía sau thân, nơi ngồi).

A persons buttocks.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ