Bản dịch của từ Key case trong tiếng Việt
Key case
Noun [U/C]

Key case(Noun)
kˈiː kˈeɪs
ˈki ˈkeɪz
01
Một chiếc hộp đựng chìa khóa
A key box
一个用来放钥匙的盒子
Ví dụ
02
Trong các tình huống pháp lý, các tình tiết hoặc chi tiết liên quan đến vấn đề đang được xem xét
In a legal context, this refers to situations or details related to an ongoing issue.
在法律环境中,指与正在审查的事项相关的情况或细节
Ví dụ
03
Một tình huống hoặc ví dụ minh họa cho một luận điểm.
An example or situation that helps illustrate a point.
这是一个用来说明某个观点的场景或例子。
Ví dụ
