Bản dịch của từ Key on trong tiếng Việt

Key on

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Key on(Verb)

kˈi ˈɑn
kˈi ˈɑn
01

Tập trung vào hoặc chú ý đến điều gì đó.

Focus on or pay attention to something.

集中注意力或留意某事

Ví dụ
02

Phụ thuộc vào điều gì đó như một yếu tố thiết yếu hoặc then chốt.

Based on something like what is essential or important.

把某些东西视为必要或重要的依据。

Ví dụ
03

Chọn một điều gì đó như là yếu tố quan trọng hoặc then chốt.

Choose something as an important or key factor.

Ví dụ