Bản dịch của từ Keyword trong tiếng Việt

Keyword

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keyword(Noun)

kˈiwɚɹd
kˈiwɝd
01

Một từ được dùng làm “chìa khóa” để mã hóa hoặc giải mã một mật mã hay hệ thống mã hóa.

A word which acts as the key to a cipher or code.

Ví dụ
02

Một từ hoặc khái niệm có tầm quan trọng lớn; từ khóa dùng để chỉ điều chính yếu, điểm mấu chốt hoặc nội dung cần chú ý.

A word or concept of great significance.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh