keyword
Noun
keyword (Noun)
/kˈiwɚɹd/
/kˈiwɝd/
AI
Nghĩa 01 · Một từ hoặc khái niệm có tầm quan trọng lớn; từ khóa dùng để chỉ điều chính yếu, điểm mấu chốt hoặc nội dung cần chú ý.
Một từ hoặc khái niệm có tầm quan trọng lớn; từ khóa dùng để chỉ điều chính yếu, điểm mấu chốt hoặc nội dung cần chú ý.
A word or concept of great significance.
Ví dụ
Từ khóa cho sự thay đổi xã hội là bình đẳng giữa mọi người.The keyword for social change is equality among all people.
Từ khóa không chỉ là một xu hướng; nó đại diện cho giá trị thực.The keyword is not just a trend; it represents real values.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ khóa cho dự án xã hội của chúng tôi là 'cộng đồng'.The keyword for our social project is 'community'.
Các nhà nghiên cứu đã không tiết lộ từ khóa cho nghiên cứu.The researchers did not reveal the keyword for the study.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "keyword" thường được hiểu là một từ hoặc cụm từ quan trọng mà người dùng tìm kiếm trong các công cụ tìm kiếm hoặc cơ sở dữ liệu. Trong tiếng Anh, "keyword" không có sự khác biệt về hình thức giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau. Tại Mỹ, từ này thường liên quan đến tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), trong khi tại Anh, từ này còn có thể được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu và phân tích.