Bản dịch của từ Kick off trong tiếng Việt

Kick off

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kick off(Phrase)

kɪk ɑf
kɪk ɑf
01

Bắt đầu một việc gì đó; khởi động, phát động hoặc mở đầu một sự kiện, hoạt động hay quá trình.

To start or set in motion.

开始;发起

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kick off(Verb)

kɪk ɑf
kɪk ɑf
01

Bắt đầu hoặc khởi động một việc gì đó; mở đầu một sự kiện, hoạt động hay quá trình.

To begin or start something.

开始

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh