Bản dịch của từ Kick off entrepreneurship trong tiếng Việt

Kick off entrepreneurship

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kick off entrepreneurship(Phrase)

kˈɪk ˈɒf ˌɑːntrɪprɪnˈɜːʃɪp
ˈkɪk ˈɔf ˌɑntrəprɪˈnɝʃɪp
01

Khởi nghiệp kinh doanh

To launch a business venture

开启一项商业冒险

Ví dụ
02

Bắt đầu một cuộc thảo luận hoặc chuỗi hoạt động

To initiate a discussion or a series of activities

发起一次讨论或一系列的活动

Ví dụ
03

Bắt đầu hoặc khởi động một điều gì đó như một sự kiện hoặc dự án

Kick off something like an event or a project.

开始或着手做某个事件或项目

Ví dụ