Bản dịch của từ Kickoff agreements trong tiếng Việt
Kickoff agreements
Noun [U/C]

Kickoff agreements(Noun)
kˈɪkɒf ɐɡrˈiːmənts
ˈkɪkɔf ˈeɪˈɡrimənts
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một thỏa thuận chính thức để bắt đầu một sự hợp tác hoặc dự án.
An official agreement to kick off collaboration or a project.
一项正式协议,以开始合作或项目。
Ví dụ
