Bản dịch của từ Kilobase trong tiếng Việt
Kilobase

Kilobase (Noun)
(để biểu thị độ dài của phân tử axit nucleic) một nghìn bazơ.
In expressing the lengths of nucleic acid molecules one thousand bases.
A kilobase is equivalent to 1000 base pairs in DNA sequencing.
Một kilobase tương đương với 1000 cặp base trong chuỗi DNA.
Not all students understand the concept of kilobase in genetics.
Không phải tất cả học sinh hiểu khái niệm kilobase trong di truyền học.
How many kilobases are needed to complete the genetic analysis?
Cần bao nhiêu kilobase để hoàn thành phân tích di truyền?
Kilobase là một đơn vị đo lường trong lĩnh vực di truyền học, tương đương với 1.000 nucleotide trong chuỗi DNA hoặc RNA. Thuật ngữ này thường được dùng để diễn tả chiều dài của các đoạn gen hoặc phân tử axit nucleic. Trong ngữ cảnh của việc so sánh, kilobase có thể được viết tắt thành kb. Khái niệm này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng tại các khu vực nghiên cứu khác nhau.
Từ "kilobase" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "kilo-", mang nghĩa là "nghìn", kết hợp với từ "base", từ tiếng Latin "basis", chỉ nền tảng hoặc điểm xuất phát. Trong lĩnh vực di truyền học, "kilobase" được sử dụng để đo chiều dài của chuỗi nucleic acid, tương đương với 1000 nucleotide. Sự kết hợp này phản ánh khái niệm về một đơn vị đo lường quy mô lớn trong nghiên cứu gen, cho thấy tầm quan trọng của kích thước trong phân tích gen.
Kilobase, đơn vị đo lường trong lĩnh vực gen phân tử, thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, liên quan đến chủ đề sinh học và công nghệ. Tần suất sử dụng từ này tương đối thấp trong IELTS, nhưng có thể thấy trong các ngữ cảnh liên quan đến cấu trúc DNA hoặc nghiên cứu di truyền. Trong bối cảnh khoa học, kilobase thường được dùng để mô tả chiều dài của chuỗi nucleotides, góp phần vào các cuộc thảo luận về gen và phân tích dữ liệu gen.