Bản dịch của từ Kilobase trong tiếng Việt

Kilobase

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kilobase (Noun)

01

(để biểu thị độ dài của phân tử axit nucleic) một nghìn bazơ.

In expressing the lengths of nucleic acid molecules one thousand bases.

Ví dụ

A kilobase is equivalent to 1000 base pairs in DNA sequencing.

Một kilobase tương đương với 1000 cặp base trong chuỗi DNA.

Not all students understand the concept of kilobase in genetics.

Không phải tất cả học sinh hiểu khái niệm kilobase trong di truyền học.

How many kilobases are needed to complete the genetic analysis?

Cần bao nhiêu kilobase để hoàn thành phân tích di truyền?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Kilobase cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Kilobase

Không có idiom phù hợp