Bản dịch của từ Kindy trong tiếng Việt

Kindy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kindy(Noun)

ˈkɪn.di
ˈkɪn.di
01

Từ dùng ở Australia và New Zealand, cách gọi thân mật, rút gọn của “kindergarten” — tức là trường mẫu giáo hoặc lớp mẫu giáo dành cho trẻ nhỏ (thường 4–6 tuổi).

Australia New Zealand informal Diminutive of kindergarten.

幼儿园的非正式称呼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh