Bản dịch của từ Kinematics trong tiếng Việt

Kinematics

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kinematics(Noun)

kɪnəmˈætɪks
kɪnəmˈætɪks
01

Một nhánh của cơ học nghiên cứu chuyển động của các vật thể mà không xét đến các lực gây ra chuyển động đó — tức là mô tả vị trí, vận tốc, gia tốc và quỹ đạo của vật.

The branch of mechanics concerned with the motion of objects without reference to the forces which cause the motion.

运动学是研究物体运动的学科,不考虑造成运动的力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh