Bản dịch của từ Kinship group trong tiếng Việt
Kinship group

Kinship group (Noun)
Một nhóm người có quan hệ họ hàng với nhau, thường gồm các thành viên cùng dòng họ hoặc gia tộc trong một nền văn hóa hoặc xã hội cụ thể.
A group of people who are related to each other especially in a particular culture or society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kinship group (Phrase)
Một nhóm người có quan hệ họ hàng với nhau, thường là những người cùng chung một dòng họ hoặc gia tộc trong một nền văn hóa hoặc xã hội nhất định.
A group of people who are related to each other especially in a particular culture or society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nhóm họ hàng (kinship group) là một tập hợp các cá nhân có mối quan hệ huyết thống, thường chia sẻ nguồn gốc chung qua cha mẹ hoặc ông bà. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về nhân học và xã hội học để mô tả cấu trúc xã hội dựa trên quan hệ gia đình. Các nhóm họ hàng có thể bao gồm gia đình hạt nhân hoặc gia đình mở rộng, và vai trò xã hội của từng thành viên có thể thay đổi tùy theo văn hóa và bối cảnh.
Nhóm họ hàng (kinship group) là một tập hợp các cá nhân có mối quan hệ huyết thống, thường chia sẻ nguồn gốc chung qua cha mẹ hoặc ông bà. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về nhân học và xã hội học để mô tả cấu trúc xã hội dựa trên quan hệ gia đình. Các nhóm họ hàng có thể bao gồm gia đình hạt nhân hoặc gia đình mở rộng, và vai trò xã hội của từng thành viên có thể thay đổi tùy theo văn hóa và bối cảnh.
