Anh - Việt

Bản dịch của từ Knighted trong tiếng Việt

knighted

Verb

knighted (Verb)

/nˈaɪtɪd/
/nˈaɪtɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “knight” — nghĩa là được phong tước hiệp sĩ (thường do vua, nữ hoàng hoặc người có thẩm quyền thực hiện), tức là nhận danh hiệu và địa vị hiệp sĩ.

simple past and past participle of knight.

Ví dụ
Nữ hoàng Elizabeth đã phong tước hiệp sĩ cho Sir Ian McKellen vì những đóng góp cho sân khấu.Queen Elizabeth knighted Sir Ian McKellen for his contributions to theater.
Họ đã không được phong tước hiệp sĩ vì công việc trong vận động công bằng xã hội.They were not knighted for their work in social justice advocacy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh