Bản dịch của từ Knowledge translation trong tiếng Việt
Knowledge translation
Noun [U/C]

Knowledge translation(Noun)
nˈɑlədʒ tɹænzlˈeɪʃən
nˈɑlədʒ tɹænzlˈeɪʃən
Ví dụ
02
Việc điều chỉnh kiến thức để phù hợp với nhu cầu của các đối tượng khác nhau.
Adjusting knowledge to meet the diverse needs of different groups.
调整知识以满足不同群体的需求。
Ví dụ
03
Việc truyền đạt kiến thức một cách hiệu quả giữa các nhà nghiên cứu và các bên liên quan.
Effective knowledge exchange between researchers and stakeholders.
研究人员与利益相关者之间有效的知识传递
Ví dụ
