Bản dịch của từ Knowledge translation trong tiếng Việt

Knowledge translation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knowledge translation(Noun)

nˈɑlədʒ tɹænzlˈeɪʃən
nˈɑlədʒ tɹænzlˈeɪʃən
01

Quá trình chuyển các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn và chính sách.

The process of translating research discoveries into practice and policy.

将研究发现转化为实践与政策的过程

Ví dụ
02

Việc điều chỉnh kiến thức để phù hợp với nhu cầu của các đối tượng khác nhau.

Adjusting knowledge to meet the diverse needs of different groups.

调整知识以满足不同群体的需求。

Ví dụ
03

Việc truyền đạt kiến thức một cách hiệu quả giữa các nhà nghiên cứu và các bên liên quan.

Effective knowledge exchange between researchers and stakeholders.

研究人员与利益相关者之间有效的知识传递

Ví dụ