Bản dịch của từ Knowledgeably trong tiếng Việt
Knowledgeably

Knowledgeably(Adverb)
Một cách hiểu biết; với trình độ hiểu biết hoặc năng lực cao.
In a knowledgeable manner with a high degree of knowledge or competency.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Knowledgeably" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "một cách hiểu biết" hoặc "một cách có kiến thức". Từ này được sử dụng để mô tả hành động thực hiện một việc gì đó với sự hiểu biết và thông thạo. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có hình thức viết giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể thay đổi đôi chút trong các phương ngữ khác nhau.
Từ "knowledgeably" xuất phát từ tiếng Latin "cognoscere", có nghĩa là "biết" hoặc "hiểu". Tiền tố "know" trong tiếng Anh khởi nguồn từ "cognitio", chỉ khả năng hiểu biết. Từng được phát triển từ thế kỷ 14, từ này phản ánh sự khả năng diễn đạt thông tin một cách có hiểu biết. Ngày nay, "knowledgeably" được sử dụng để miêu tả hành động phát ngôn hay hành xử với sự am hiểu, thể hiện tính chủ động trong việc trao đổi kiến thức.
Từ "knowledgeably" xuất hiện với tần suất vừa phải trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường phải trình bày quan điểm hoặc kiến thức chuyên môn của mình. Ngoài ra, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là trong các bài luận hoặc nghiên cứu, khi cần nhấn mạnh sự hiểu biết sâu sắc về một chủ đề cụ thể.
"Knowledgeably" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "một cách hiểu biết" hoặc "một cách có kiến thức". Từ này được sử dụng để mô tả hành động thực hiện một việc gì đó với sự hiểu biết và thông thạo. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có hình thức viết giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể thay đổi đôi chút trong các phương ngữ khác nhau.
Từ "knowledgeably" xuất phát từ tiếng Latin "cognoscere", có nghĩa là "biết" hoặc "hiểu". Tiền tố "know" trong tiếng Anh khởi nguồn từ "cognitio", chỉ khả năng hiểu biết. Từng được phát triển từ thế kỷ 14, từ này phản ánh sự khả năng diễn đạt thông tin một cách có hiểu biết. Ngày nay, "knowledgeably" được sử dụng để miêu tả hành động phát ngôn hay hành xử với sự am hiểu, thể hiện tính chủ động trong việc trao đổi kiến thức.
Từ "knowledgeably" xuất hiện với tần suất vừa phải trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường phải trình bày quan điểm hoặc kiến thức chuyên môn của mình. Ngoài ra, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là trong các bài luận hoặc nghiên cứu, khi cần nhấn mạnh sự hiểu biết sâu sắc về một chủ đề cụ thể.
