Bản dịch của từ Knowledgeably trong tiếng Việt

Knowledgeably

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knowledgeably(Adverb)

nˈɑlɪdʒəbli
nˈɑlɪdʒəbli
01

Một cách có kiến thức, thể hiện hiểu biết hoặc năng lực cao về một chủ đề; làm điều gì đó một cách thông thạo, biết rõ bản chất.

In a knowledgeable manner with a high degree of knowledge or competency.

以知识丰富的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh