Bản dịch của từ Competency trong tiếng Việt

Competency

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Competency(Noun)

kˈɑmpətɪnsi
kˈɑmpɪtnsi
01

Trong ngôn ngữ học, “competency” là kiến thức ngầm về cấu trúc của một ngôn ngữ — tức là những quy tắc và khả năng sử dụng ngữ pháp, từ vựng, phát âm... mà người nói biết nhưng không cần suy nghĩ rõ ràng khi nói hoặc hiểu. Nó là khả năng nội tại để tạo và hiểu câu đúng trong ngôn ngữ.

Linguistics Implicit knowledge of a languages structure.

Ví dụ
02

(từ cũ) đủ lượng, đủ số lượng cần thiết; có đầy đủ nguồn cung

Obsolete A sufficient supply of.

Ví dụ
03

(từ cổ, ít dùng) tiền thu nhập bền vững, khoản thu nhập ổn định có thể trông cậy lâu dài

Obsolete A sustainable income.

Ví dụ

Dạng danh từ của Competency (Noun)

SingularPlural

Competency

Competencies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ