Anh - Việt
kori
Noun
kori (Noun)
/kˈɔɹi/
/kˈɔɹi/
AI
Ví dụ
Kori là biểu tượng của sức mạnh và tự hào ở châu Phi.The kori is a symbol of strength and pride in Africa.
Dân số của kori đã giảm do mất môi trường sống.The kori population has been declining due to habitat loss.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Kori" là một từ có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong tiếng Nhật, "kori" (氷) nghĩa là "băng". Ngoài ra, từ này cũng có thể đề cập đến một loại thức ăn truyền thống ở một số quốc gia, như món "kori" của người Ấn Độ. Trong tiếng Anh, từ này không phổ biến và thường không có phiên bản Anh-Mỹ riêng biệt. Tuy nhiên, sự phát âm và cách sử dụng có thể thay đổi theo ngữ cảnh văn hóa.