Bản dịch của từ Bustard trong tiếng Việt

Bustard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bustard(Noun)

bˈʌstɚd
bˈʌstəɹd
01

Một loài chim lớn, thân chắc, chạy rất nhanh, sống ở vùng đất mở (đồng cỏ, thảo nguyên) ở châu Âu, châu Á và châu Phi. Con đực của nhiều loài có màn trình diễn cầu hôn rất ấn tượng.

A large heavily built swiftrunning bird found in open country in the Old World The males of most bustards have a spectacular courtship display.

一种大型鸟类,生活在开阔的土地上,雄性有华丽的求偶表演。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Bustard (Noun)

SingularPlural

Bustard

Bustards

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ