bustard
bustard (Noun)
Nghĩa 01
Một loài chim lớn, thân chắc, chạy rất nhanh, sống ở vùng đất mở (đồng cỏ, thảo nguyên) ở châu Âu, châu Á và châu Phi. Con đực của nhiều loài có màn trình diễn cầu hôn rất ấn tượng.
A large heavily built swiftrunning bird found in open country in the Old World The males of most bustards have a spectacular courtship display.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bustard (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bustard | bustards |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bustard" chỉ về một nhóm loài chim thuộc họ Otididae, thường được tìm thấy ở các khu vực đồng cỏ và sa mạc. Chim bustard có kích thước lớn, với đặc điểm nổi bật là cơ thể mập mạp và cổ dài. Trong tiếng Anh Anh, từ này có cách phát âm giống với tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể thay đổi một chút trong ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng. Từ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu sinh học và từ điển động vật học, như là một biểu trưng cho sự đa dạng sinh học.