Bản dịch của từ Kringle trong tiếng Việt

Kringle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kringle(Noun)

ˈkɹɪŋɡəl
ˈkɹɪŋɡəl
01

Một loại bánh ngọt của Scandinavia, một loại bánh quy xoắn của Bắc Âu.

A Scandinavian pastry, a Nordic variety of pretzel.

Kringle - 斯堪的纳维亚甜点;一种北欧风格的扭结饼

Ví dụ