Bản dịch của từ Pretzel trong tiếng Việt

Pretzel

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pretzel (Noun)

pɹˈɛtzlz
pɹˈɛtzlz
01

Một loại bánh quy giòn hình nút thắt hoặc que, thường rắc muối và hay được ăn kèm phô mai hoặc làm món ăn vặt.

A crisp biscuit in the form of a knot or stick flavored with salt and typically served with cheese.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh