Bản dịch của từ Kwanza trong tiếng Việt

Kwanza

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kwanza(Noun)

kwˈɑnzə
kwˈɑnzə
01

Đơn vị tiền tệ cơ bản của Angola; 1 kwanza bằng 100 lwei.

The basic monetary unit of Angola equal to 100 lwei.

安哥拉货币单位,等于100雷威。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh