Bản dịch của từ Lwei trong tiếng Việt

Lwei

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lwei(Noun)

lwˈi
lwˈi
01

Một đơn vị tiền tệ của Angola, bằng một phần trăm (1/100) của đồng kwanza.

A monetary unit of Angola equal to one hundredth of a kwanza.

安哥拉的货币单位,等于一个宽扎的百分之一。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh