Bản dịch của từ Labelled rhythms trong tiếng Việt

Labelled rhythms

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Labelled rhythms(Noun)

lˈeɪbəld rˈɪðəmz
ˈɫæbəɫd ˈrɪðəmz
01

Một bộ các mẫu âm nhạc được gán kết với các tên hoặc mã định danh riêng

A set of music samples assigned specific names or identifiers.

一组具有特定名称或编号的音乐模式

Ví dụ
02

Một bộ các mô hình lặp đi lặp lại đều đặn trong âm nhạc đã được ghi chú rõ ràng để làm nổi bật.

A set of frequently recurring patterns in music has been highlighted for easy identification.

在音乐中,经常反复出现的一组模式已经被标记,便于辨认。

Ví dụ
03

Hệ thống phân loại các nhịp và phách trong âm nhạc để dễ hiểu và phân tích hơn

A system for classifying rhythm and beat in music to make it easier to understand and analyze.

这是一个用于音乐节奏和拍子分类的系统,方便理解和分析。

Ví dụ