ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Labelled rhythms
Một tập hợp các mẫu âm nhạc được gán với những tên gọi hoặc định danh riêng.
A set of music samples is labeled or identified with specific names or designations.
一组具有特定名称或标识符的音乐模式
Một tập hợp các mẫu hình lặp lại đều đặn trong âm nhạc đã được đánh dấu rõ ràng để dễ nhận biết.
A series of commonly recurring patterns in music has been highlighted for easy identification.
在音乐中被标记为清晰的,具有规律性反复出现的模式组合
Một hệ thống phân loại nhịp điệu và thời lượng trong âm nhạc để dễ hiểu và phân tích hơn
A rhythmic and beat classification system in music that makes it easier to understand and analyze.
这是一个音乐中的节拍和节奏分类系统,旨在让理解和分析变得更为简便。