labored
labored (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của labored (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | labor |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | labored |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | labored |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | labors |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | laboring |
labored (Adjective)
Nghĩa 01
Diễn tả hành động hoặc cách làm gì đó được thực hiện với nhiều nỗ lực, vất vả và gặp khó khăn; thường đánh dấu bằng việc thở dốc, mệt mỏi hoặc thiếu tự nhiên.
done with great effort and difficulty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "labored" mô tả một trạng thái hoặc hành động được thực hiện một cách khó khăn, nỗ lực hoặc mệt nhọc. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, "labored" thường được sử dụng để diễn tả một phong cách nói hoặc viết không tự nhiên, có vẻ gian truân hoặc không trôi chảy. Cả Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng từ này với cùng một nghĩa nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng, với một số trường hợp, người Mỹ có xu hướng dùng nó nhiều hơn trong văn nói hàng ngày.