Anh - Việt

Bản dịch của từ Labored trong tiếng Việt

labored

VerbAdjective

labored (Verb)

/lˈeɪbɚd/
/lˈeɪbəɹd/
AI

Nghĩa 01

Làm việc chăm chỉ, vất vả; lao động miệt mài, nỗ lực nhiều để hoàn thành công việc.

work or toil hard.

Ví dụ
Cô ấy làm việc cả đêm để hoàn thành bài luận IELTS của mình đúng hạn.She labored all night to finish her IELTS essay on time.
Anh ấy không thích những nhiệm vụ viết lao động trong kỳ thi IELTS.He did not enjoy labored writing tasks during the IELTS exam.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của labored (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

labor

V2

Quá khứ đơn

Past simple

labored

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

labored

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

labors

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

laboring

labored (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Diễn tả hành động hoặc cách làm gì đó được thực hiện với nhiều nỗ lực, vất vả và gặp khó khăn; thường đánh dấu bằng việc thở dốc, mệt mỏi hoặc thiếu tự nhiên.

done with great effort and difficulty.

Ví dụ
Cô ấy đã phát biểu một cách cố gắng tại hội nghị.She gave a labored speech at the conference.
Phong cách viết cầu kỳ của anh ấy làm bài luận khó đọc.His labored writing style made the essay hard to read.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh