Anh - Việt
lacerated
Adjective
lacerated (Adjective)
/lˈæsəɹeɪtɪd/
/lˈæsəɹeɪtɪd/
AI
Nghĩa 01
Bị rách sâu hoặc bị thương gây ra những vết rách trên da hoặc mô (thường do vật sắc, va chạm mạnh).
Having lacerations.
Ví dụ
Cộng đồng bị lacerated gặp khó khăn trong việc phục hồi sau bạo loạn.The lacerated community struggled to recover after the recent riots.
Nhiều người không xem những khu phố bị lacerated là ưu tiên cho tài trợ.Many people do not see lacerated neighborhoods as a priority for funding.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lacerated" (tính từ) có nghĩa là bị rách, bị thương tổn do một tác động cơ học mạnh, thường liên quan đến da hoặc mô mềm. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách viết giống nhau, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau đôi chút. Ở Mỹ, "lacerated" thường được dùng trong ngữ cảnh y tế để mô tả vết thương nghiêm trọng, trong khi ở Anh, nó có thể được dùng rộng rãi hơn trong các bối cảnh văn học hoặc miêu tả.