Bản dịch của từ Lacerate trong tiếng Việt

Lacerate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lacerate(Verb)

lˈæsɚeɪt
lˈæsəɹeɪt
01

Xé rách hoặc gây vết cắt sâu trên da hoặc thịt (thường do vật sắc nhọn hoặc va chạm mạnh).

Tear or make deep cuts in flesh or skin.

撕裂或划伤皮肤

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Lacerate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Lacerate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Lacerated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Lacerated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Lacerates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Lacerating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ