Anh - Việt

Bản dịch của từ Laceration trong tiếng Việt

laceration

Noun

laceration (Noun)

/lˌæsɚˈeiʃn̩/
/lˌæsəɹˈeiʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Một vết rách sâu ở da hoặc thịt, thường do vật sắc nhọn gây ra; là một vết thương hở lớn hơn vết cắt nông.

A deep cut or tear in skin or flesh.

Ví dụ
Vết rách trên cánh tay anh ấy cần phải khâu ở bệnh viện.The laceration on his arm required stitches at the hospital.
Cô ấy bị một vết rách đau đớn khi làm việc tại công trường xây dựng.She suffered a painful laceration while working at the construction site.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh