laceration
Noun
laceration (Noun)
/lˌæsɚˈeiʃn̩/
/lˌæsəɹˈeiʃn̩/
AI
Ví dụ
Vết rách trên cánh tay anh ấy cần phải khâu ở bệnh viện.The laceration on his arm required stitches at the hospital.
Cô ấy bị một vết rách đau đớn khi làm việc tại công trường xây dựng.She suffered a painful laceration while working at the construction site.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "laceration" được định nghĩa là một vết thương do cắt hoặc rạch vào da hoặc mô mềm, thường gây ra đau đớn và có nguy cơ nhiễm trùng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với giọng Anh có xu hướng nhấn âm khác so với giọng Mỹ. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y học hoặc chấn thương.