Bản dịch của từ Lack of enthusiasm trong tiếng Việt

Lack of enthusiasm

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lack of enthusiasm(Phrase)

lˈæk ˈʌv ɨnθˈuziˌæzəm
lˈæk ˈʌv ɨnθˈuziˌæzəm
01

Cụm từ diễn tả trạng thái thiếu nhiệt tình, không hứng thú hoặc thiếu động lực đối với một việc gì đó.

A phrase indicating a state of lacking enthusiasm or interest.

缺乏热情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh