Bản dịch của từ Lack of responsibility trong tiếng Việt

Lack of responsibility

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lack of responsibility(Noun)

lˈæk ˈɒf rɪspˌɒnsɪbˈɪlɪti
ˈɫæk ˈɑf rɪˌspɑnsəˈbɪɫɪti
01

Trạng thái thiếu hụt điều gì đó cần thiết hoặc mong đợi

A state of lacking something essential or expected

一种缺少必要或期望之物的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Việc không thực hiện đúng nghĩa vụ hoặc trách nhiệm

Failure to fulfill one's duties or obligations

未能履行义务或职责

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Sự thiếu trách nhiệm hoặc nghĩa vụ

Reckless disregard for responsibility or duty

缺乏责任心或义务感

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa