Bản dịch của từ Lacking health insurance trong tiếng Việt

Lacking health insurance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lacking health insurance(Phrase)

lˈækɪŋ hˈɛlθ ˈɪnʃərəns
ˈɫækɪŋ ˈhɛɫθ ˈɪnʃɝəns
01

Không có bảo hiểm y tế hoặc sự bảo vệ

Not having health insurance coverage or protection

Ví dụ
02

Trong tình trạng không có bảo hiểm y tế

In a state of being without any health insurance

Ví dụ
03

Trải nghiệm thiếu hụt các quyền lợi bảo hiểm y tế

Experiencing a lack of health insurance benefits

Ví dụ