Bản dịch của từ Lacking maintenance trong tiếng Việt
Lacking maintenance
Phrase

Lacking maintenance(Phrase)
lˈækɪŋ mˈeɪntənəns
ˈɫækɪŋ ˈmeɪntənəns
Ví dụ
03
Bị đặc trưng bởi thiếu chú ý đến công tác bảo trì cần thiết
Characterized by neglecting necessary maintenance
其特点是忽视必要的维护保养。
Ví dụ
