Bản dịch của từ Lacking maintenance trong tiếng Việt

Lacking maintenance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lacking maintenance(Phrase)

lˈækɪŋ mˈeɪntənəns
ˈɫækɪŋ ˈmeɪntənəns
01

Trong tình trạng hư hại do bị bỏ rơi

In a state of disrepair due to neglect

Ví dụ
02

Không được chăm sóc hoặc bảo trì thường xuyên

Not receiving regular upkeep or care

Ví dụ
03

Đặc trưng bởi việc thiếu chú ý đến bảo trì cần thiết

Characterized by insufficient attention to necessary maintenance

Ví dụ