Bản dịch của từ Lacking representation trong tiếng Việt

Lacking representation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lacking representation(Phrase)

lˈækɪŋ rˌɛprɪzɛntˈeɪʃən
ˈɫækɪŋ ˌrɛprəzɛnˈteɪʃən
01

Không có đại diện rõ ràng trong một bối cảnh hoặc lĩnh vực cụ thể

Lacking representation in a specific context or field.

在特定情境或领域中缺乏代表性

Ví dụ
02

Thiếu sự tham gia hoặc hòa nhập đầy đủ vào một nhóm hoặc môi trường

Lack of participation or appropriate connections within a group or scene.

缺乏在集体或场合中的充分融入或参与感

Ví dụ
03

Thiếu đại diện hoặc tiếng nói

There is no presence or voice of representation.

没有代表的在场或发声

Ví dụ