Bản dịch của từ Lacks the ability to trong tiếng Việt

Lacks the ability to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lacks the ability to(Phrase)

lˈæks tʰˈiː ɐbˈɪlɪti tˈuː
ˈɫæks ˈθi əˈbɪɫəti ˈtoʊ
01

Không có khả năng cần thiết

Fails to have the capability required

Ví dụ
02

Không thể làm điều gì đó

Is unable to do something

Ví dụ
03

Không có đủ kỹ năng cần thiết cho một nhiệm vụ

Does not possess the skills necessary for a task

Ví dụ