Bản dịch của từ Laity trong tiếng Việt
Laity
Noun Uncountable

Laity (Noun Uncountable)
lˈeɪti
ˈɫeɪti
01
Những người không có kiến thức chuyên môn hoặc sự đào tạo nghề nghiệp về một lĩnh vực cụ thể
People who do not have specialized knowledge or professional training in a particular subject
Ví dụ
