lambast
lambast (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của lambast (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | lambast |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | lambasted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | lambasted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | lambasts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | lambasting |
lambast (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lambast" có nghĩa là chỉ trích một cách kịch liệt hoặc chê bai. Xuất phát từ tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, văn học hoặc truyền thông để mô tả hành động lên án mạnh mẽ một người hay một ý tưởng. Ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, "lambast" được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, tần suất sử dụng có thể khác nhau, với Anh Mỹ có xu hướng sử dụng phổ biến hơn trong các văn cảnh báo chí.