Bản dịch của từ Lambeosaurine trong tiếng Việt

Lambeosaurine

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lambeosaurine(Adjective)

lˌæmbioʊsˈɪɹən
lˌæmbioʊsˈɪɹən
01

Thuộc họ Lambeosaurinae; chỉ các loài khủng long hadrosaur (khủng long mỏ vịt) có mào trên đầu như Lambeosaurus, hoặc liên quan/đặc trưng cho các loài khủng long có mào này.

Designating dinosaurs of the subfamily Lambeosaurinae which comprises crested hadrosaurs such as Lambeosaurus of relating to or characteristic of such dinosaurs.

指定的恐龙属,包含有冠的鸭嘴龙,如兰贝龙。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lambeosaurine(Noun)

lˌæmbioʊsˈɪɹən
lˌæmbioʊsˈɪɹən
01

Một loài khủng long thuộc nhóm lambeosaurine (những khủng long Hadrosauridae có mào xương lớn trên đầu, thường gọi là khủng long mỏ vịt có mào).

A lambeosaurine dinosaur.

一种有头冠的鸭嘴龙恐龙

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh